Bản dịch của từ Lunary trong tiếng Việt

Lunary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lunary(Adjective)

lˈunɚi
lˈunɚi
01

(từ cổ, ít dùng) thuộc về mặt trăng; liên quan đến mặt trăng.

(obsolete) lunar; of the moon.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh