Bản dịch của từ Luncheon trong tiếng Việt

Luncheon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luncheon(Noun)

lˈʌntʃn
lˈʌntʃn
01

Một bữa trưa trang trọng, thường là bữa ăn chính thức dành cho khách mời hoặc trong dịp lễ nghi/kinh doanh. Từ này là cách nói lịch sự, trang nhã hơn 'lunch'.

A formal lunch or a formal word for lunch.

正式午餐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Luncheon (Noun)

SingularPlural

Luncheon

Luncheons

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ