Bản dịch của từ Lyse trong tiếng Việt

Lyse

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lyse(Verb)

lʌɪz
lʌɪz
01

Tiến hành hoặc gây ra quá trình phân huỷ tế bào.

Undergo or cause decomposition.

经历或引起细胞裂解。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa