Bản dịch của từ Macaca trong tiếng Việt

Macaca

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Macaca (Noun)

mˈækɐkɐ
ˈmækəkə
01

Chi linh trưởng thuộc họ khỉ, gồm các loài khỉ macaque sống chủ yếu ở châu Á và Bắc Phi.

A genus of Old World monkeys that includes the macaques

Ví dụ