Bản dịch của từ Machinate trong tiếng Việt

Machinate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Machinate(Verb)

mˈækəneɪt
mˈækəneɪt
01

Âm mưu, tính toán bày mưu lập kế để đạt mục đích (thường là mưu mô, lén lút hoặc xấu).

Engage in plots scheme.

阴谋策划

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ