Bản dịch của từ Macrostate trong tiếng Việt

Macrostate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Macrostate(Noun)

mˈækɹoʊstˌeɪt
mˈækɹoʊstˌeɪt
01

Trạng thái vĩ mô của một hệ — tức là mô tả các đặc trưng ở mức lớn (như nhiệt độ, áp suất, thể tích, năng lượng trung bình) mà có thể quan sát hoặc đo được, không phải chi tiết từng hạt vi mô.

A macroscopic state of a system.

宏观状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh