Bản dịch của từ Macroscopic trong tiếng Việt

Macroscopic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Macroscopic(Adjective)

mækɹəskˈɑpɪk
mækɹəskˈɑpɪk
01

Liên quan đến phân tích ở quy mô lớn hoặc nhìn chung (không tập trung vào chi tiết nhỏ, mà xem xét toàn cảnh hoặc tổng thể).

Relating to largescale or general analysis.

宏观的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có thể thấy bằng mắt thường, không cần kính hiển vi; lớn hơn kích thước vi mô.

Visible to the naked eye not microscopic.

肉眼可见的,不是微观的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh