Bản dịch của từ Mafioso trong tiếng Việt

Mafioso

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mafioso(Noun Countable)

mæfɪˈoʊsoʊ
mæfɪˈoʊsoʊ
01

Một thành viên của tổ chức Mafia (băng đảng tội phạm có cấu trúc), thường tham gia vào các hoạt động phạm pháp như tống tiền, buôn bán bất hợp pháp, bạo lực có tổ chức.

A member of the Mafia.

黑手党成员

Ví dụ

Mafioso(Noun)

mæfɪˈoʊsoʊ
mæfɪˈoʊsoʊ
01

Một thành viên của tổ chức Mafia (băng đảng tội phạm có tổ chức), thường tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp như bảo kê, buôn bán ma túy, tống tiền hoặc bạo lực có tổ chức.

A member of the Mafia.

黑手党成员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ