Bản dịch của từ Magnesia trong tiếng Việt

Magnesia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Magnesia(Noun)

mægnˈiʃiə
mægnˈiʒə
01

Magnesia là oxit magie, một hợp chất hóa học có công thức MgO; thường là bột trắng, dùng trong y học (thuốc trị trào ngược/đau dạ dày), công nghiệp (vật liệu chịu lửa), và trong phòng thí nghiệm.

Magnesium oxide.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ