magnetically
Adverb
magnetically (Adverb)
/mægnˈɛtɪkəli/
/mægnˈɛtɪkli/
AI
Ví dụ
Mọi người bị thu hút một cách từ tính đến các sự kiện cộng đồng như hội chợ hàng năm.People are magnetically drawn to community events like the annual fair.
Các hoạt động xã hội không thu hút một cách từ tính đối với những người hướng nội.Social activities are not magnetically appealing to introverted individuals.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "magnetically" là trạng từ, chỉ cách thức hoặc phương pháp liên quan đến từ tính. Trong ngữ cảnh khoa học, từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc hiện tượng xảy ra dưới ảnh hưởng của từ trường, ví dụ như "magnetically charged" (có điện từ). Về mặt ngôn ngữ, "magnetically" được dùng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa, tuy nhiên, trong viết tiếng Anh Anh có thể thường sử dụng nhiều cấu trúc ngữ pháp hơn so với tiếng Anh Mỹ.