Bản dịch của từ Maha trong tiếng Việt

Maha

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maha(Adjective)

ˈmʌhʌ
ˈmʌhʌ
01

Rất lớn hoặc tuyệt vời.

Very large or great.

Ví dụ