Bản dịch của từ Make impure trong tiếng Việt

Make impure

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make impure(Verb)

mˈeɪk ˌɪmpjˈʊɹ
mˈeɪk ˌɪmpjˈʊɹ
01

Làm mất độ tinh khiết của một chất bằng cách thêm vào những chất không nguyên chất hoặc tạp chất, khiến nó kém sạch hoặc kém thuần khiết hơn trước.

To make something less pure by adding substances that are not pure.

使不纯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh