Bản dịch của từ Make up for trong tiếng Việt

Make up for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make up for(Phrase)

ˈmeɪ.kəp.fɚ
ˈmeɪ.kəp.fɚ
01

Bù đắp hoặc sửa sai để làm cho tình huống, thiệt hại hoặc lỗi lầm trở nên tốt hơn; chuộc lỗi bằng hành động hoặc vật chất.

To compensate or make amends for something.

弥补或赔偿某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh