Bản dịch của từ Make up for trong tiếng Việt
Make up for

Make up for(Phrase)
Bù đắp hoặc sửa sai để làm cho tình huống, thiệt hại hoặc lỗi lầm trở nên tốt hơn; chuộc lỗi bằng hành động hoặc vật chất.
To compensate or make amends for something.
弥补或赔偿某事
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "make up for" có nghĩa là bù đắp hay bù lại một thiếu sót, sai lầm hoặc tổn thất. Trong tiếng Anh, cụm từ này phổ biến cả trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), với cách phát âm tương đối giống nhau. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người Anh có thể dùng từ "compensate" thay thế cho "make up for" trong ngữ cảnh chính thức. "Make up for" thường được sử dụng trong ngữ cảnh tường thuật, thể hiện ý định khôi phục trạng thái cân bằng sau những gì đã diễn ra.
Cụm từ "make up for" có nguồn gốc từ động từ "make", xuất phát từ tiếng Anh cổ "macian", có nghĩa là tạo ra hoặc sản xuất. Từ "up" trong cụm từ này gắn liền với ý nghĩa tăng cường hoặc cải thiện. "Make up for" thường được sử dụng để diễn tả hành động bù đắp hoặc sửa chữa những thiếu sót, lỗi lầm trong quá khứ, thể hiện một bước tiến tích cực nhằm đạt được sự cân bằng hoặc khôi phục.
Cụm từ "make up for" thường xuất hiện trong các bối cảnh IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, với tần suất trung bình. Trong phần Listening, cụm này ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể gặp trong các tình huống miêu tả sự bù đắp hoặc cải thiện tình hình. Trong các ngữ cảnh khác, "make up for" thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, chẳng hạn như khi nói về việc bù đắp cho những thiếu sót hoặc sai lầm trong học tập hoặc công việc.
Cụm từ "make up for" có nghĩa là bù đắp hay bù lại một thiếu sót, sai lầm hoặc tổn thất. Trong tiếng Anh, cụm từ này phổ biến cả trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), với cách phát âm tương đối giống nhau. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người Anh có thể dùng từ "compensate" thay thế cho "make up for" trong ngữ cảnh chính thức. "Make up for" thường được sử dụng trong ngữ cảnh tường thuật, thể hiện ý định khôi phục trạng thái cân bằng sau những gì đã diễn ra.
Cụm từ "make up for" có nguồn gốc từ động từ "make", xuất phát từ tiếng Anh cổ "macian", có nghĩa là tạo ra hoặc sản xuất. Từ "up" trong cụm từ này gắn liền với ý nghĩa tăng cường hoặc cải thiện. "Make up for" thường được sử dụng để diễn tả hành động bù đắp hoặc sửa chữa những thiếu sót, lỗi lầm trong quá khứ, thể hiện một bước tiến tích cực nhằm đạt được sự cân bằng hoặc khôi phục.
Cụm từ "make up for" thường xuất hiện trong các bối cảnh IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, với tần suất trung bình. Trong phần Listening, cụm này ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể gặp trong các tình huống miêu tả sự bù đắp hoặc cải thiện tình hình. Trong các ngữ cảnh khác, "make up for" thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, chẳng hạn như khi nói về việc bù đắp cho những thiếu sót hoặc sai lầm trong học tập hoặc công việc.
