Bản dịch của từ Making a choice trong tiếng Việt

Making a choice

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Making a choice(Phrase)

mˈeɪkɨŋ ə tʃˈɔɪs
mˈeɪkɨŋ ə tʃˈɔɪs
01

Quyết định trong số nhiều lựa chọn; cân nhắc để chọn một phương án.

Deciding between different options.

在不同选项中做决定

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh