Bản dịch của từ Malacology trong tiếng Việt

Malacology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Malacology(Noun)

mæləkˈɑlədʒi
mæləkˈɑlədʒi
01

Ngành sinh vật học nghiên cứu về động vật thân mềm (những loài như ốc, sò, mực, bạch tuộc).

The branch of zoology that deals with molluscs.

研究软体动物的动物学分支

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh