Bản dịch của từ Maladjusted trong tiếng Việt

Maladjusted

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maladjusted(Adjective)

ˌmæ.ləˈdʒʌ.stɪd
ˌmæ.ləˈdʒʌ.stɪd
01

Không thích nghi hoặc không điều chỉnh được với môi trường, hoàn cảnh hoặc tình huống; không hòa nhập được, gặp khó khăn khi thích ứng

Not adjusted or adapted.

不适应的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Maladjusted(Verb)

mælədʒˈʌstɪd
mælədʒˈʌstɪd
01

Làm cho không phù hợp hoặc làm mất khả năng thích nghi; khiến (ai/cái gì) trở nên kém phù hợp hoặc kém hiệu quả

To make unfit.

使不适应

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh