Anh - Việt
malady
Noun
malady (Noun)
/mˈælədi/
/mˈælədi/
AI
Ví dụ
Căn bệnh lan rộng nhanh chóng trong cộng đồng nghèo.The malady spread rapidly in the impoverished community.
Căn bệnh ảnh hưởng đến nhiều gia đình trong làng.The malady affected many families in the village.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của malady (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
malady | maladies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "malady" trong tiếng Anh có nghĩa là "bệnh" hoặc "sự rối loạn", thường được sử dụng để chỉ các tình trạng bệnh lý nghiêm trọng hoặc kéo dài. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa hay chức năng. Tuy nhiên, "malady" thường mang tính chất trang trọng hơn và hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.