Bản dịch của từ Maleness trong tiếng Việt

Maleness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maleness(Noun)

mˈeɪlənəs
mˈeɪlənəs
01

Tính nam, trạng thái hoặc đặc điểm là nam giới; những đặc tính liên quan đến giới tính nam.

The state or quality of being male.

男性的状态或特征

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ