Bản dịch của từ Malf trong tiếng Việt

Malf

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Malf(Noun)

mˈæf
mˈæf
01

Từ lóng kỹ thuật chỉ một sự cố hoặc trục trặc hoạt động của thiết bị, hệ thống hoặc phần mềm — tức là có gì đó hỏng hoặc không chạy đúng.

A technical malfunction.

技术故障

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh