Bản dịch của từ Malfunction trong tiếng Việt
Malfunction
NounVerb

Malfunction (Noun)
mˈælfʌŋkʃən
mɑɫˈfəŋkʃən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sự thất bại trong việc hoạt động bình thường hoặc thỏa đáng
A failure to function normally or satisfactorily
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Malfunction (Verb)
mˈælfʌŋkʃən
mɑɫˈfəŋkʃən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
