Bản dịch của từ Malfunction trong tiếng Việt

Malfunction

Noun [U/C]Verb

Malfunction Noun

/mælfˈʌŋkʃn̩/
/mælfˈʌŋkʃn̩/
01

Một sự thất bại trong hoạt động bình thường.

A failure to function normally

Ví dụ

The malfunction of the power grid caused chaos in the city.

Sự cố hỏng của lưới điện gây ra hỗn loạn trong thành phố.

The malfunction of the voting machines delayed election results.

Sự cố hỏng của các máy bỏ phiếu làm chậm kết quả bầu cử.

Malfunction Verb

/mælfˈʌŋkʃn̩/
/mælfˈʌŋkʃn̩/
01

(của một thiết bị, máy móc) không hoạt động bình thường.

Of a piece of equipment or machinery fail to function normally

Ví dụ

The printer malfunctioned during the important meeting.

Máy in gặp sự cố trong cuộc họp quan trọng.

The elevator malfunctioned, causing delays in the office building.

Thang máy gặp sự cố, gây ra sự chậm trễ trong tòa nhà văn phòng.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Malfunction

Không có idiom phù hợp