Bản dịch của từ Malty trong tiếng Việt

Malty

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Malty(Adjective)

mˈɒlti
ˈmɔɫti
01

Liên quan hoặc được làm từ mạch nha

Related to or made from malt

与麦芽有关或由麦芽制成

Ví dụ
02

Chứa malt hoặc hương vị malt

Contains malt or malt flavors

含有麦芽或麦芽香味

Ví dụ
03

Có mùi vị hoặc mùi hương của ngũ cốc mạch nha giống mạch nha.

It has a flavor or aroma similar to malt.

有一种类似麦芽的味道或气味。

Ví dụ