Bản dịch của từ Malty trong tiếng Việt
Malty
Adjective

Malty(Adjective)
mˈɒlti
ˈmɔɫti
02
Chứa mạch nha hoặc hương vị mạch nha
Containing malt or malt flavor
Ví dụ
03
Có vị hoặc mùi giống như mạch nha
Having the taste or smell of malt resembling malt
Ví dụ
