ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Malty
Liên quan hoặc được làm từ mạch nha
Related to or made from malt
与麦芽有关或由麦芽制成
Chứa malt hoặc hương vị malt
Contains malt or malt flavors
含有麦芽或麦芽香味
Có mùi vị hoặc mùi hương của ngũ cốc mạch nha giống mạch nha.
It has a flavor or aroma similar to malt.
有一种类似麦芽的味道或气味。