Bản dịch của từ Mammalian trong tiếng Việt
Mammalian

Mammalian (Adjective)
Thuộc về hoặc liên quan đến động vật có vú (nhóm động vật sinh con và nuôi con bằng sữa mẹ).
Of or pertaining to mammals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mang tính động vật có vú; giống hoặc liên quan đến loài động vật có vú (những động vật nuôi con bằng sữa mẹ, thường có lông và thân nhiệt ổn định).
Like a mammal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mammalian (Noun)
Bất kỳ loài động vật thuộc lớp động vật có vú (như người, chó, mèo, chuột, voi...), tức là động vật nuôi con bằng sữa mẹ và thường có lông/mao.
Any mammal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mammalian" là tính từ chỉ thuộc về lớp động vật có vú (Mammalia), bao gồm các đặc điểm như có tuyến sữa nuôi con non, lông hoặc tóc trên cơ thể và thường là sinh sản qua thai. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự với cùng một cách phát âm và nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh khoa học, có thể có sự khác biệt nhỏ về cách sử dụng hoặc ứng dụng trong tài liệu, nhưng không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay viết.
Họ từ
Từ "mammalian" là tính từ chỉ thuộc về lớp động vật có vú (Mammalia), bao gồm các đặc điểm như có tuyến sữa nuôi con non, lông hoặc tóc trên cơ thể và thường là sinh sản qua thai. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự với cùng một cách phát âm và nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh khoa học, có thể có sự khác biệt nhỏ về cách sử dụng hoặc ứng dụng trong tài liệu, nhưng không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay viết.
