Bản dịch của từ Man hating trong tiếng Việt

Man hating

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Man hating(Noun)

mˈænhˌeɪtɨŋ
mˈænhˌeɪtɨŋ
01

Một người căm ghét hoặc khinh miệt đàn ông.

A person who hates or despises men.

厌男者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh