managerially
Adverb
managerially (Adverb)
/mˌænədʒˈɛɹiəli/
/mˌænədʒˈɛɹiəli/
AI
Ví dụ
Cô ấy giao tiếp quản lý với đội của mình để đảm bảo hiệu suất.She communicates managerially with her team to ensure productivity.
Không phải tất cả các lãnh đạo hành xử quản lý trong quá trình ra quyết định của họ.Not all leaders behave managerially in their decision-making processes.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "managerially" là trạng từ, có nguồn gốc từ danh từ "manager" (người quản lý). Nó được sử dụng để chỉ các hành động, quyết định hoặc phương thức liên quan đến quản lý, tức là cách thức tổ chức và điều hành một cá nhân hoặc một nhóm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng, nhất là trong các lĩnh vực quản lý khác nhau giữa hai nền văn hóa.