Bản dịch của từ Managerially trong tiếng Việt

Managerially

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Managerially(Adverb)

mˌænədʒˈɛɹiəli
mˌænədʒˈɛɹiəli
01

Liên quan đến cách điều hành, quản lý một doanh nghiệp hoặc tổ chức; mô tả hành động, phương pháp hoặc khía cạnh thuộc về quản lý.

Relating to the way a business is managed or controlled.

与企业管理或控制方式有关

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ