Anh - Việt

Bản dịch của từ Manifestly trong tiếng Việt

manifestly

Adverb

manifestly (Adverb)

/mˈænəfɛstli/
/mˈænəfɛstli/
AI

Nghĩa 01

Một cách rõ ràng, hiển nhiên; ai cũng có thể nhìn thấy hoặc nhận ra ngay lập tức.

In a manifest manner; obviously.

Ví dụ
Điều làm từ thiện của cô ấy rõ ràng thể hiện.Her kindness was manifestly evident in her charitable actions.
Tác động của chiến dịch xã hội rõ ràng tích cực.The impact of the social campaign was manifestly positive.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh