manifestly
Adverb
manifestly (Adverb)
/mˈænəfɛstli/
/mˈænəfɛstli/
AI
Ví dụ
Điều làm từ thiện của cô ấy rõ ràng thể hiện.Her kindness was manifestly evident in her charitable actions.
Tác động của chiến dịch xã hội rõ ràng tích cực.The impact of the social campaign was manifestly positive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "manifestly" là một trạng từ có nguồn gốc từ từ "manifest", có nghĩa là rõ ràng hoặc hiển nhiên. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng với ý nghĩa tương tự để chỉ điều gì đó rõ ràng và dễ nhận biết. Cách phát âm cũng giống nhau, nhưng có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu giữa hai biến thể. Trong văn viết, "manifestly" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật để nhấn mạnh tính rõ ràng của một điều gì đó.