Bản dịch của từ Obviously trong tiếng Việt

Obviously

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obviously (Adverb)

ˈɒb.vi.əs.li
ˈɑːb.vi.əs.li
01

Rõ ràng, dễ thấy; dùng để nói rằng điều gì đó hiển nhiên không cần phải giải thích thêm.

Clear.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cách rõ ràng, hiển nhiên hoặc dễ nhận thấy; dùng để nói rằng điều gì đó quá rõ nên không cần giải thích thêm.

In an obvious or clearly apparent manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(thông tục) Từ thường dùng như một từ nối hoặc lời nhấn mạnh để giới thiệu thông tin, dù thông tin đó không thực sự rõ ràng hay hiển nhiên; tương đương với cách nói “rõ ràng là” nhưng thường dùng như filler.

(colloquial) Used as a filler word, or to introduce information even when not obvious.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ