Anh - Việt

Bản dịch của từ Obviously trong tiếng Việt

obviously

Adverb

obviously (Adverb)

/ˈɒb.vi.əs.li/
/ˈɑːb.vi.əs.li/
AI

Nghĩa 01

Rõ ràng, dễ thấy; dùng để nói rằng điều gì đó hiển nhiên không cần phải giải thích thêm.

Clear.

Ví dụ
Cô ấy rõ ràng là không muốn đến bữa tiệc.She obviously didn't want to go to the party.
Đó rõ ràng là một quyết định khó khăn đối với anh ấy.It was obviously a difficult decision for him to make.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cách rõ ràng, hiển nhiên hoặc dễ nhận thấy; dùng để nói rằng điều gì đó quá rõ nên không cần giải thích thêm.

In an obvious or clearly apparent manner.

Ví dụ
Cô ấy rõ ràng không đồng ý với quyết định này.She obviously disagreed with the decision.
Rõ ràng là anh ấy không muốn tham dự buổi họp mặt xã hội.He obviously didn't want to attend the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(thông tục) Từ thường dùng như một từ nối hoặc lời nhấn mạnh để giới thiệu thông tin, dù thông tin đó không thực sự rõ ràng hay hiển nhiên; tương đương với cách nói “rõ ràng là” nhưng thường dùng như filler.

(colloquial) Used as a filler word, or to introduce information even when not obvious.

Ví dụ
Rõ ràng là mọi người đều biết về bữa tiệc ngoại trừ Sarah.Obviously, everyone knew about the party except for Sarah.
Anh ấy rõ ràng không muốn nói về việc chia tay của mình.He obviously didn't want to talk about his breakup.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của obviously (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

obviously

hiển nhiên

more obviously

rõ ràng hơn

most obviously

hiển nhiên nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh