Bản dịch của từ Marchioness trong tiếng Việt

Marchioness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marchioness(Noun)

mˈɑɹʃənɪs
mˈɑɹʃənɪs
01

Vợ hoặc góa phụ của một thị hầu (marquess) — tức là người phụ nữ có tước vị quý tộc tương đương hạng dưới bá tước và trên hầu tước.

The wife or widow of a marquess.

侯爵夫人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Marchioness (Noun)

SingularPlural

Marchioness

Marchionesses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh