Bản dịch của từ Marked price trong tiếng Việt
Marked price

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "marked price" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "marcare", có nghĩa là "đánh dấu" hoặc "đánh giá". Xuất hiện trong thương mại, nó chỉ đến giá đã được xác định hoặc ghi chú trên sản phẩm, phản ánh giá trị mà người bán kỳ vọng nhận được. Ý nghĩa hiện tại của cụm từ này khẳng định sự minh bạch trong giao dịch, giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết giá trị sản phẩm trước khi đàm phán hoặc quyết định mua hàng.
Cụm từ "marked price" có tần suất sử dụng trung bình trong bốn phần của IELTS, đặc biệt trong phần đọc và viết liên quan đến thương mại và kinh tế. Trong ngữ cảnh thương mại, "marked price" thường được dùng để chỉ giá gốc ghi trên sản phẩm trước khi có bất kỳ sự điều chỉnh nào, như giảm giá hay khuyến mãi. Cụm từ này cũng phổ biến trong các văn bản tài chính và báo cáo giá, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong việc định giá và tiếp thị sản phẩm.
Thuật ngữ "marked price" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "marcare", có nghĩa là "đánh dấu" hoặc "đánh giá". Xuất hiện trong thương mại, nó chỉ đến giá đã được xác định hoặc ghi chú trên sản phẩm, phản ánh giá trị mà người bán kỳ vọng nhận được. Ý nghĩa hiện tại của cụm từ này khẳng định sự minh bạch trong giao dịch, giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết giá trị sản phẩm trước khi đàm phán hoặc quyết định mua hàng.
Cụm từ "marked price" có tần suất sử dụng trung bình trong bốn phần của IELTS, đặc biệt trong phần đọc và viết liên quan đến thương mại và kinh tế. Trong ngữ cảnh thương mại, "marked price" thường được dùng để chỉ giá gốc ghi trên sản phẩm trước khi có bất kỳ sự điều chỉnh nào, như giảm giá hay khuyến mãi. Cụm từ này cũng phổ biến trong các văn bản tài chính và báo cáo giá, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong việc định giá và tiếp thị sản phẩm.
