marvelling
marvelling (Verb)
Nghĩa 01
Cảm thấy ngạc nhiên, sửng sốt hoặc kinh ngạc trước điều gì đó; lòng đầy vẻ kỳ diệu và thán phục.
be filled with wonder or astonishment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của marvelling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | marvel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | marvelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | marvelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | marvels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | marvelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "marvelling" xuất phát từ động từ "marvel", có nghĩa là cảm thấy ngạc nhiên hoặc chiêm ngưỡng một cách đầy thích thú. Phiên bản Mỹ sử dụng là "marveling", trong khi phiên bản Anh là "marvelling", với sự khác biệt chủ yếu ở cách viết do quy tắc chính tả. Cả hai phiên bản đều được sử dụng rộng rãi trong văn viết, thể hiện sự ngưỡng mộ trước điều gì đó đặc biệt hoặc kỳ diệu. Sự khác biệt này không ảnh hưởng đến phát âm, cả hai đều phát âm gần giống nhau, nhưng "marvelling" có thêm âm "l" trong viết.