masticate
masticate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của masticate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | masticate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | masticated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | masticated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | masticates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | masticating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Masticate là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là nhai, nghiền nát thức ăn bằng răng nhằm tạo điều kiện cho quá trình tiêu hóa. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "masticare". Trong tiếng Anh, masticate không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về cách viết hay phát âm, nhưng sự sử dụng từ này trong văn phong văn học có thể thấy nhiều hơn ở Anh. Từ masticate thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc dinh dưỡng để chỉ hành động nhai.