Bản dịch của từ Masticating trong tiếng Việt

Masticating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Masticating(Verb)

mˈæstəkˌeɪtɨŋ
mˈæstəkˌeɪtɨŋ
01

Hành động dùng răng và hàm nghiền nát thức ăn trong miệng để dễ nuốt và tiêu hóa.

To chew food.

Ví dụ

Dạng động từ của Masticating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Masticate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Masticated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Masticated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Masticates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Masticating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ