Bản dịch của từ Matchbook course trong tiếng Việt

Matchbook course

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Matchbook course(Noun)

mˈætʃbˌʊk kˈɔɹs
mˈætʃbˌʊk kˈɔɹs
01

Một vé nhập (vé vào cửa) cho cả một chuỗi sự kiện — tức là một tấm vé cho phép vào nhiều buổi/đợt chương trình liên tiếp.

A ticket for admission to a series of events.

一张入场券,适用于多个活动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh