Anh - Việt
materiel
Noun
materiel (Noun)
/mətˌiəɹiˈɛl/
/mətˌɪɹiˈɛl/
AI
Ví dụ
Quân đội lưu trữ nhiều vật liệu quân sự trong kho.The army stored various materiels in the warehouse.
Những người lính kiểm tra vật liệu quân sự trước khi thực hiện nhiệm vụ.The soldiers checked the materiel before their mission.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "materiel" (phát âm: /məˈtɪəriəl/) chỉ các loại trang thiết bị, dụng cụ và vật tư liên quan đến quân sự hoặc các hoạt động chính thức khác. Khác với từ "material" trong Anh-Mỹ (phát âm: /məˈtɪəriəl/), vốn chỉ chất liệu hoặc vật chất nói chung, "materiel" thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ các đồ vật cần thiết cho hoạt động chiến tranh. Sự sử dụng "materiel" trong văn viết chủ yếu xuất hiện trong tài liệu quân sự, luật pháp, và chính trị.