Bản dịch của từ Maternal grandmother trong tiếng Việt

Maternal grandmother

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maternal grandmother(Noun)

mˈætənəl ɡrˈændmʌðɐ
məˈtɝnəɫ ˈɡrændˌməðɝ
01

Một nữ tổ tiên trong dòng họ

A group of women within a family lineage.

家族世系中的女性祖先

Ví dụ
02

Lời gọi trìu mến dành cho bà ngoại

A loving nickname for grandma.

来自母系家庭对奶奶的亲昵称呼

Ví dụ
03

Mẹ của mẹ mình

Grandmother on my mom's side

祖母的母亲

Ví dụ