Bản dịch của từ Mathe trong tiếng Việt

Mathe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mathe(Noun)

mˈeið
mˈeið
01

Một con sâu non, thường chỉ sâu non của côn trùng như giòi (sâu sinh ra từ trứng côn trùng), dùng khi nói về những con sâu nhỏ, mềm và thường xuất hiện trong thực phẩm hỏng hoặc phân bón hữu cơ.

A maggot, a grub.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh