Bản dịch của từ Grub trong tiếng Việt

Grub

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grub (Noun Countable)

ɡrˈʌb
ˈɡrəb
01

Thức ăn, đặc biệt là thức ăn đơn giản hoặc bình dân.

Food especially simple or ordinary food

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ấu trùng mềm, mập của một số loài côn trùng, đặc biệt là bọ cánh cứng.

The thick soft larva of an insect especially a beetle

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Grub (Verb)

ɡrˈʌb
ˈɡrəb
01

Tìm kiếm kỹ một thứ gì, thường bằng cách đào bới hoặc lục lọi.

To search or look carefully for something often by digging or moving things around

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đào bật hoặc nhổ một thứ gì ra khỏi mặt đất.

To dig up or remove something from the ground

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa