Anh - Việt

Bản dịch của từ Mavis trong tiếng Việt

mavis

Noun

mavis (Noun)

AI

Nghĩa 01

Một loài chim thuộc họ họa mi/chim hót, thường gọi là song thrush (tên khoa học: Turdus philomelos). Là loài chim nhỏ đến vừa, có tiếng hót trong trẻo, xuất hiện ở khu vực rừng, vườn và công viên.

A song thrush.

Ví dụ
Mavis là một loài dẻ hát xinh đẹp thường gặp ở công viên.Mavis is a beautiful song thrush commonly found in parks.
Không có nghi ngờ gì về việc giọng hát ngọt ngào của Mavis hấp dẫn người nghe.There is no doubt that Mavis's melodious voice captivates listeners.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh