Bản dịch của từ Thrush trong tiếng Việt
Thrush
Noun [U/C]

Thrush(Noun)
trˈʌʃ
ˈθrəʃ
Ví dụ
02
Một loại chim nhỏ đến trung bình trong họ chim ăn hột, thường có bộ lông màu nâu hoặc có vằn vện, và thường nổi tiếng với khả năng hót líu lo của mình.
It's a medium-sized small bird, usually with brown or spotted feathers, and is well known for its beautiful singing ability.
一种中小型的鸣禽,通常拥有棕色或斑驳的羽毛,以其歌喉优美而闻名,常见于林间或灌木丛中。
Ví dụ
