Bản dịch của từ Thrush trong tiếng Việt

Thrush

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thrush (Noun)

ɵɹəʃ
ɵɹˈʌʃ
01

Nhiễm trùng ở miệng và họng do một loại nấm men (thường là Candida) gây ra, dẫn tới các mảng trắng trên lưỡi, bên trong má hoặc họng. Thường gặp ở trẻ sơ sinh, người dùng kháng sinh dài ngày hoặc người có hệ miễn dịch yếu.

Infection of the mouth and throat by a yeastlike fungus, causing whitish patches.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một bệnh mãn tính ở phần lòng bàn chân (vùng frog) của móng ngựa, làm tích tụ chất đặc màu sẫm, có mùi hôi. Bệnh thường gây nhiễm trùng, hoại tử nhẹ và mùi khó chịu nếu không được vệ sinh, điều trị.

A chronic condition affecting the frog of a horse's foot, causing the accumulation of a dark, foul-smelling substance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loài chim họa mi cỡ nhỏ hoặc trung bình, thường có lưng màu nâu, ngực có nhiều đốm và tiếng hót to, rõ. Thường thấy trong vườn, bụi rậm hoặc rừng nhẹ.

A small or medium-sized songbird, typically having a brown back, spotted breast, and loud song.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh