Bản dịch của từ Maw trong tiếng Việt

Maw

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maw(Noun)

mˈɔ
01

Miệng hoặc cổ họng của loài động vật háu ăn, thường gợi hình ảnh miệng rộng, sâu và đáng sợ (ví dụ: “miệng của một con thú săn mồi”).

The jaws or throat of a voracious animal.

Ví dụ

Dạng danh từ của Maw (Noun)

SingularPlural

Maw

Maws

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ