Bản dịch của từ Maxillofacial trong tiếng Việt

Maxillofacial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maxillofacial(Adjective)

mˌæksɨləskwiˈɑlə
mˌæksɨləskwiˈɑlə
01

Liên quan tới hàm (xương hàm) và khuôn mặt — thường dùng để nói về y học, phẫu thuật hoặc chấn thương vùng hàm mặt.

Relating to the jaws and face.

与颚和面部相关的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh