Bản dịch của từ Meadowland trong tiếng Việt

Meadowland

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meadowland(Noun)

mˈɛdoʊlˈænd
mˈɛdoʊlˈænd
01

Đất dùng để trồng và nuôi cỏ để làm rơm/để cắt lấy cỏ (làm thức ăn cho gia súc). Nói chung là đồng cỏ trồng/thu hoạch để làm hay (hay còn gọi là rơm/khô cỏ).

Land used for the cultivation of grass for hay.

用于种植草的土地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh