Bản dịch của từ Meal planning setup trong tiếng Việt

Meal planning setup

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meal planning setup(Noun)

mˈiːl plˈænɪŋ sˈɛtʌp
ˈmiɫ ˈpɫænɪŋ ˈsɛˌtəp
01

Quá trình chuẩn bị bữa ăn trước

The process of organizing meals in advance

Ví dụ
02

Một kế hoạch chi tiết về các bữa ăn cần chuẩn bị và thời gian thực hiện.

A plan detailing what meals to prepare and when

Ví dụ
03

Một sự sắp xếp các món ăn để tiêu thụ trong một khoảng thời gian.

An arrangement of foods to be consumed over a period

Ví dụ