Anh - Việt
mealy
Adjective
mealy (Adjective)
/mˈili/
/mˈili/
AI
Nghĩa 01 · Mô tả thứ gì đó giống bột mịn (như bột ngũ cốc) hoặc có nhiều hạt nhỏ, vụn; có cảm giác bột khi chạm hoặc nếm.
Mô tả thứ gì đó giống bột mịn (như bột ngũ cốc) hoặc có nhiều hạt nhỏ, vụn; có cảm giác bột khi chạm hoặc nếm.
Resembling or containing meal.
Ví dụ
Kết cấu bột của bánh mì làm cho nó kém hấp dẫn với khách hàng.The mealy texture of the bread made it less appealing to customers.
Những chiếc bánh quy không bột; chúng giòn và ngon.The cookies were not mealy; they were crispy and delicious.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mealy" chỉ tính chất có dạng bột mịn, thường được dùng để mô tả một số loại thực phẩm hoặc vật liệu có kết cấu lỏng hoặc mịn như bột. Trong ngữ cảnh thực phẩm, "mealy" thường ám chỉ khoai tây hay trái cây có độ bở, dễ vỡ khi bị cắt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh có thể thường gặp hơn trong các mô tả thực phẩm trong các công thức nấu ăn.