Bản dịch của từ Mean something trong tiếng Việt

Mean something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mean something(Phrase)

mˈin sˈʌmθɨŋ
mˈin sˈʌmθɨŋ
01

Có ý nghĩa hoặc tầm quan trọng; đáng kể hoặc có giá trị về mặt nội dung, cảm xúc hoặc thực tiễn.

To have significance or importance.

有重要性或意义

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh