Anh - Việt
measuredly
Adverb
measuredly (Adverb)
/mˈɛʒɚdɨli/
/mˈɛʒɚdɨli/
AI
Nghĩa 01 · một cách thận trọng, có chủ ý và kiểm soát; làm việc chậm rãi, cân nhắc và không vội vàng
một cách thận trọng, có chủ ý và kiểm soát; làm việc chậm rãi, cân nhắc và không vội vàng
in a deliberate and controlled way.
Ví dụ
Cộng đồng đã thảo luận về vấn đề một cách có kiểm soát trong cuộc họp.The community discussed the issue measuredly during the town hall meeting.
Họ không phản ứng một cách có kiểm soát với lời chỉ trích trên mạng xã hội.They did not respond measuredly to the social media criticism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "measuredly" là trạng từ có nghĩa là "một cách có kiểm soát" hoặc "có chủ đích", thường được sử dụng để mô tả hành vi được thực hiện một cách thận trọng hoặc cân nhắc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ, với âm nhấn có thể khác nhau trong một số tình huống giao tiếp.