Anh - Việt
meddlesomeness
Noun
meddlesomeness (Noun)
/mˈɛdlsəmnɛs/
/mˈɛdlsəmnɛs/
AI
Ví dụ
Sự can thiệp của cô ấy đã gây ra xung đột giữa bạn bè trong dự án nhóm.Her meddlesomeness caused conflicts among friends during the group project.
Sự can thiệp của anh ấy không giúp giải quyết vấn đề xã hội ở trường.His meddlesomeness does not help in resolving social issues at school.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Meddlesomeness là danh từ chỉ tính chất thích can thiệp vào việc của người khác một cách không cần thiết, thường gây ra sự phiền toái hoặc xung đột. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành động tọc mạch hoặc không tôn trọng quyền riêng tư của người khác. Tại Anh, thuật ngữ tương đương là "meddlesomeness", vẫn giữ nguyên ý nghĩa, nhưng trong tiếng Mỹ, sự sử dụng từ này có thể ít phổ biến hơn, thường thay thế bằng các từ như "intrusiveness".