Bản dịch của từ Medicolegal trong tiếng Việt

Medicolegal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Medicolegal(Adjective)

mɛdəkoʊlˈigl
mɛdəkoʊlˈigl
01

Liên quan đến cả khía cạnh y tế và pháp lý; những vấn đề, vụ việc hoặc báo cáo cần xem xét cả yếu tố chuyên môn y khoa và luật pháp (ví dụ: khám nghiệm tử thi, chứng cứ y tế trong vụ án).

Involving both medical and legal aspects.

涉及医学和法律的方面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ