Bản dịch của từ Medium mathematical skills trong tiếng Việt

Medium mathematical skills

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Medium mathematical skills(Noun)

mˈiːdiəm mˌæθɪmˈætɪkəl skˈɪlz
ˈmidiəm ˌmæθəˈmætɪkəɫ ˈskɪɫz
01

Một phương tiện để thực hiện điều gì đó, có thể là một tổ chức hay công cụ.

A means to do something, an agency or a tool.

Ví dụ
02

Một trạng thái trung gian hoặc điều kiện ở mức độ trung bình

一种处于中间状态或水平的中间级别

Ví dụ
03

Ví dụ