Bản dịch của từ Melanocytic trong tiếng Việt

Melanocytic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Melanocytic(Adjective)

mˌɛlənəstˈɪkə
mˌɛlənəstˈɪkə
01

Liên quan đến hoặc có liên quan đến tế bào hắc tố (melanocyte) — tức là những tế bào tạo ra sắc tố melanin trong da, tóc và mắt.

Relating to or involving melanocytes.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh