Bản dịch của từ Memberless trong tiếng Việt
Memberless

Memberless (Adverb)
Một cách không có thành viên; theo kiểu thiếu thành viên (diễn tả hành động hoặc trạng thái khi không có người/khách/thành viên tham gia).
In a memberless manner.
Memberless (Adjective)
Không có thành viên; trống không thành viên. Dùng để mô tả một nhóm, tổ chức hoặc tập hợp mà không có ai thuộc về nó.
Having no members or without members.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "memberless" (không có thành viên) được sử dụng để chỉ trạng thái hoặc tình huống mà một tổ chức, nhóm hoặc cấu trúc không có hoặc không bao gồm bất kỳ thành viên nào. Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh về các tổ chức hoặc nhóm không hoạt động, không có sự tham gia hoặc không có người đại diện. Đây là một từ tiếng Anh tiêu chuẩn và không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm, viết hoặc nghĩa sử dụng.
Từ "memberless" (không có thành viên) được sử dụng để chỉ trạng thái hoặc tình huống mà một tổ chức, nhóm hoặc cấu trúc không có hoặc không bao gồm bất kỳ thành viên nào. Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh về các tổ chức hoặc nhóm không hoạt động, không có sự tham gia hoặc không có người đại diện. Đây là một từ tiếng Anh tiêu chuẩn và không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm, viết hoặc nghĩa sử dụng.
