Bản dịch của từ Memberless trong tiếng Việt

Memberless

AdverbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Memberless (Adverb)

mˈɛmbɚləs
mˈɛmbɚləs
01

Một cách không có thành viên; theo kiểu thiếu thành viên (diễn tả hành động hoặc trạng thái khi không có người/khách/thành viên tham gia).

In a memberless manner.

Ví dụ

Memberless (Adjective)

mˈɛmbɚləs
mˈɛmbɚləs
01

Không có thành viên; trống không thành viên. Dùng để mô tả một nhóm, tổ chức hoặc tập hợp mà không có ai thuộc về nó.

Having no members or without members.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh